TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buttonquail

UK/ˈbʌtɜnˌkweɪl/ US/ˈbʌtɜnˌkweɪl/ giọng máy của trình duyệt

buttonquail nghĩa là cun cút.

Nghĩa của buttonquail

Danh từ

  1. Cun cút.

Dạng từ của buttonquail

Số nhiềubuttonquails

Câu hỏi thường gặp

buttonquail nghĩa là gì?

buttonquail (danh từ) nghĩa là cun cút.

buttonquail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buttonquail: giọng Anh (UK) /ˈbʌtɜnˌkweɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌtɜnˌkweɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.