buttress
UK/ˈbʌtɹəs/
US/ˈbʌtɹɪs/
giọng máy của trình duyệt
buttress nghĩa là trụ ốp tường, trụ tường, núi ngang, hoành sơn.
Nghĩa của buttress
Danh từ
- Kiến trúc Trụ ốp tường, trụ tường.
- Núi ngang, hoành sơn.
- Nghĩa bóng Chỗ tựa; sự ủng hộ.
Ngoại động từ
- Chống đỡ, làm cho vững chắc thêm.
Dạng từ của buttress
| Số nhiều | buttresses |
| Ngôi thứ ba số ít | buttresses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | buttressing |
| Quá khứ phân từ | buttressed |
| Quá khứ | buttressed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buttress
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với buttress
- to buttress up by argument — Làm cho vững chắc thêm lý lẽ.
Câu hỏi thường gặp
buttress nghĩa là gì?
buttress (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là trụ ốp tường, trụ tường, núi ngang, hoành sơn.
buttress phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buttress: giọng Anh (UK) /ˈbʌtɹəs/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌtɹɪs/.