TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buttress

UK/ˈbʌtɹəs/ US/ˈbʌtɹɪs/ giọng máy của trình duyệt

buttress nghĩa là trụ ốp tường, trụ tường, núi ngang, hoành sơn.

Nghĩa của buttress

Danh từ

  1. Kiến trúc Trụ ốp tường, trụ tường.
  2. Núi ngang, hoành sơn.
  3. Nghĩa bóng Chỗ tựa; sự ủng hộ.

Ngoại động từ

  1. Chống đỡ, làm cho vững chắc thêm.

Dạng từ của buttress

Số nhiềubuttresses
Ngôi thứ ba số ítbuttresses
Hiện tại phân từ (-ing)buttressing
Quá khứ phân từbuttressed
Quá khứbuttressed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buttress

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với buttress

  • to buttress up by argument — Làm cho vững chắc thêm lý lẽ.

Câu hỏi thường gặp

buttress nghĩa là gì?

buttress (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là trụ ốp tường, trụ tường, núi ngang, hoành sơn.

buttress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buttress: giọng Anh (UK) /ˈbʌtɹəs/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌtɹɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.