TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

butyl

UK/ˈbjuːtɪl/ giọng máy của trình duyệt US/ˈbjuːtɪl/ giọng máy của trình duyệt

butyl nghĩa là Butila.

Nghĩa của butyl

Danh từ

  1. Hoá học Butila.

Dạng từ của butyl

Số nhiềubutyls

Câu hỏi thường gặp

butyl nghĩa là gì?

butyl (danh từ) nghĩa là Butila.

butyl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butyl: giọng Anh (UK) /ˈbjuːtɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈbjuːtɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.