TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

butyraceous

UK/bjuːtɪˈɹeɪʃəs/ US/bjuːtɪˈɹeɪʃəs/ giọng máy của trình duyệt

butyraceous nghĩa là có bơ.

Nghĩa của butyraceous

Tính từ

  1. Có bơ.

Dạng từ của butyraceous

So sánh hơnmore butyraceous
So sánh nhấtmost butyraceous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với butyraceous

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

butyraceous nghĩa là gì?

butyraceous (tính từ) nghĩa là có bơ.

butyraceous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butyraceous: giọng Anh (UK) /bjuːtɪˈɹeɪʃəs/, giọng Mỹ (US) /bjuːtɪˈɹeɪʃəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.