TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

butyrate

US/ˈbjuː.tə.ˌreɪt/ giọng máy của trình duyệt

butyrate nghĩa là Butirat.

Nghĩa của butyrate

Danh từ

  1. Hoá học Butirat.

Dạng từ của butyrate

Số nhiềubutyrates

Câu hỏi thường gặp

butyrate nghĩa là gì?

butyrate (danh từ) nghĩa là Butirat.

butyrate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butyrate: giọng Mỹ (US) /ˈbjuː.tə.ˌreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.