TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buyable

UK/ˈbaɪəbəl/ US/ˈbaɪəbəl/ giọng máy của trình duyệt

buyable nghĩa là Xem buy.

Nghĩa của buyable

Tính từ

  1. Xem buy

Dạng từ của buyable

Số nhiềubuyables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buyable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

buyable nghĩa là gì?

buyable (tính từ) nghĩa là Xem buy.

buyable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buyable: giọng Anh (UK) /ˈbaɪəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.