buyable
UK/ˈbaɪəbəl/
US/ˈbaɪəbəl/
giọng máy của trình duyệt
buyable nghĩa là Xem buy.
Nghĩa của buyable
Tính từ
- Xem buy
Dạng từ của buyable
| Số nhiều | buyables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buyable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
buyable nghĩa là gì?
buyable (tính từ) nghĩa là Xem buy.
buyable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buyable: giọng Anh (UK) /ˈbaɪəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪəbəl/.