buyer
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbaɪ.ə/
US/ˈbaɪ.əɹ/
giọng máy của trình duyệt
buyer nghĩa là người mua, người mua hàng vào, khách mua.
Nghĩa của buyer
Danh từ
- Người mua.
- Người mua hàng vào (cho một cửa hàng lớn).
Dạng từ của buyer
| Số nhiều | buyers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buyer
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với buyer
- buyer's market — Tình trạng hàng thừa khách thiếu.
- buyers over — Tình trạng cung ít cầu nhiều; tình trạng hàng khan hiếm mà nhiều người mua.
- buyer's strike — Sự tẩy chay (của khách hàng) để bắt hạ giá (một loại hàng gì).
- buyer concertration — Sự tập trung người mua.
Câu hỏi thường gặp
buyer nghĩa là gì?
buyer (danh từ) nghĩa là người mua, người mua hàng vào, khách mua.
buyer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buyer: giọng Anh (UK) /ˈbaɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪ.əɹ/.