TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buyers' market

giọng máy của trình duyệt

buyers' market nghĩa là Thị trường của người mua.

Nghĩa của buyers' market

Danh từ

  1. (econ) Thị trường của người mua.

Câu hỏi thường gặp

buyers' market nghĩa là gì?

buyers' market (danh từ) nghĩa là Thị trường của người mua.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.