TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buzz-bomb

US/ˈbəz.ˈbɑːm/ giọng máy của trình duyệt

buzz-bomb nghĩa là phi pháo.

Nghĩa của buzz-bomb

Danh từ

  1. Quân sự Phi pháo.

Dạng từ của buzz-bomb

Số nhiềubuzz bombs
Ngôi thứ ba số ítbuzz-bombs
Hiện tại phân từ (-ing)buzz-bombing
Quá khứ phân từbuzz-bombed
Quá khứbuzz-bombed

Câu hỏi thường gặp

buzz-bomb nghĩa là gì?

buzz-bomb (danh từ) nghĩa là phi pháo.

buzz-bomb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buzz-bomb: giọng Mỹ (US) /ˈbəz.ˈbɑːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.