buzz-saw
giọng máy của trình duyệt
buzz-saw nghĩa là cái cưa tròn.
Nghĩa của buzz-saw
Danh từ
- Từ mỹ, nghĩa mỹ Cái cưa tròn.
- to monkey with a buzz-sawchơi với lửa
Dạng từ của buzz-saw
| Số nhiều | buzz saws |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buzz-saw
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
buzz-saw nghĩa là gì?
buzz-saw (danh từ) nghĩa là cái cưa tròn.