buzz
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bʌz/
US/bʌz/
giọng máy của trình duyệt
buzz nghĩa là tiếng vo vo, tiếng vù vù, tin đồn, kêu vo vo.
Nghĩa của buzz
Danh từ
- Tiếng vo vo (sâu bọ); tiếng vù vù (máy bay); tiếng rì rầm; tiếng ồn ào.
- Từ lóng; không đếm được Tin đồn.
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cưa tròn.
Nội động từ
- Kêu vo vo; kêu vù vù; rì rầm.
- Tranh nhau nói ồn ào.
Ngoại động từ
- Lan truyền (tin đồn).
- Bay sát máy bay khác (máy bay).
- the fighter buzzed the airlinerchiếc máy bay chiến đấu bay sát chiếc máy bay hành khách
- Ném mạnh, liệng mạnh (hòn đá).
- Uống cạn, uống hết sạch (chai rượu).
Dạng từ của buzz
| Số nhiều | buzzes |
| Ngôi thứ ba số ít | buzzes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | buzzing |
| Quá khứ phân từ | buzzed |
| Quá khứ | buzzed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buzz
Đồng nghĩa
Họ từ của buzz
Cụm từ, thành ngữ với buzz
- to buzz about — Bay vo ve xung quanh (như con nhặng) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to buzz away (off) — (Từ lóng) Đi mất, đi khỏi; chuồn, trốn mất.
Câu hỏi thường gặp
buzz nghĩa là gì?
buzz (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là tiếng vo vo, tiếng vù vù, tin đồn, kêu vo vo.
buzz phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buzz: giọng Anh (UK) /bʌz/, giọng Mỹ (US) /bʌz/.