buzzard
UK/ˈbʌzəd/
US/ˈbʌzɚd/
giọng máy của trình duyệt
buzzard nghĩa là chim ó butêo.
Nghĩa của buzzard
Danh từ
- Chim ó butêo.
Dạng từ của buzzard
| Số nhiều | buzzards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buzzard
Đồng nghĩa
Họ từ của buzzard
Câu hỏi thường gặp
buzzard nghĩa là gì?
buzzard (danh từ) nghĩa là chim ó butêo.
buzzard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buzzard: giọng Anh (UK) /ˈbʌzəd/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌzɚd/.