TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buzzard

UK/ˈbʌzəd/ US/ˈbʌzɚd/ giọng máy của trình duyệt

buzzard nghĩa là chim ó butêo.

Nghĩa của buzzard

Danh từ

  1. Chim ó butêo.

Dạng từ của buzzard

Số nhiềubuzzards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buzzard

Đồng nghĩa

Họ từ của buzzard

Câu hỏi thường gặp

buzzard nghĩa là gì?

buzzard (danh từ) nghĩa là chim ó butêo.

buzzard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buzzard: giọng Anh (UK) /ˈbʌzəd/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌzɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.