bypass
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbaɪpɑːs/
US/ˈbaɪpæs/
giọng máy của trình duyệt
bypass nghĩa là đường vòng, đường rẽ, sun, làm đường vòng.
Nghĩa của bypass
Danh từ
- Đường vòng (để tránh một vị trí nào trên đường chính, để tránh ùn xe lại...).
- Điện học Đường rẽ, sun.
- Lỗ phun hơi đốt phụ.
Ngoại động từ
- Làm đường vòng (ở nơi nào).
- Đi vòng.
- Nghĩa bóng Bỏ qua, phớt lờ.
Dạng từ của bypass
| Số nhiều | bypasses |
| Ngôi thứ ba số ít | bypasses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bypassing |
| Quá khứ phân từ | bypassed |
| Quá khứ | bypassed |
Cụm từ, thành ngữ với bypass
- bypass capacitor — Bộ điện dung vòng.
- bypass surgery — Phẫu thuật cầu nối.
Câu hỏi thường gặp
bypass nghĩa là gì?
bypass (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đường vòng, đường rẽ, sun, làm đường vòng.
bypass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bypass: giọng Anh (UK) /ˈbaɪpɑːs/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪpæs/.