TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bypass

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbaɪpɑːs/ US/ˈbaɪpæs/ giọng máy của trình duyệt

bypass nghĩa là đường vòng, đường rẽ, sun, làm đường vòng.

Nghĩa của bypass

Danh từ

  1. Đường vòng (để tránh một vị trí nào trên đường chính, để tránh ùn xe lại...).
  2. Điện học Đường rẽ, sun.
  3. Lỗ phun hơi đốt phụ.

Ngoại động từ

  1. Làm đường vòng (ở nơi nào).
  2. Đi vòng.
  3. Nghĩa bóng Bỏ qua, phớt lờ.

Dạng từ của bypass

Số nhiềubypasses
Ngôi thứ ba số ítbypasses
Hiện tại phân từ (-ing)bypassing
Quá khứ phân từbypassed
Quá khứbypassed

Cụm từ, thành ngữ với bypass

  • bypass capacitor — Bộ điện dung vòng.
  • bypass surgery — Phẫu thuật cầu nối.

Câu hỏi thường gặp

bypass nghĩa là gì?

bypass (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đường vòng, đường rẽ, sun, làm đường vòng.

bypass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bypass: giọng Anh (UK) /ˈbaɪpɑːs/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪpæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.