bypass capacitor
US/ˈbɑɪ.ˌpæs kə.ˈpæ.sə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
bypass capacitor nghĩa là bộ điện dung vòng.
Nghĩa của bypass capacitor
Danh từ
- Tech Bộ điện dung vòng.
Câu hỏi thường gặp
bypass capacitor nghĩa là gì?
bypass capacitor (danh từ) nghĩa là bộ điện dung vòng.
bypass capacitor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bypass capacitor: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪ.ˌpæs kə.ˈpæ.sə.tɜː/.