bystander
UK/ˈbaɪˌstænd.ə(ɹ)/
US/ˈbaɪˌstænd.ə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
bystander nghĩa là người đứng ngoài xem, người ngoài cuộc.
Nghĩa của bystander
Danh từ
- Người đứng ngoài xem, người ngoài cuộc.
Dạng từ của bystander
| Số nhiều | bystanders |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bystander
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bystander
- bystander effect — Hiệu ứng bàng quan, hội chứng Genovese.
Câu hỏi thường gặp
bystander nghĩa là gì?
bystander (danh từ) nghĩa là người đứng ngoài xem, người ngoài cuộc.
bystander phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bystander: giọng Anh (UK) /ˈbaɪˌstænd.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪˌstænd.ə(ɹ)/.