TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bystander

UK/ˈbaɪˌstænd.ə(ɹ)/ US/ˈbaɪˌstænd.ə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

bystander nghĩa là người đứng ngoài xem, người ngoài cuộc.

Nghĩa của bystander

Danh từ

  1. Người đứng ngoài xem, người ngoài cuộc.

Dạng từ của bystander

Số nhiềubystanders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bystander

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với bystander

  • bystander effect — Hiệu ứng bàng quan, hội chứng Genovese.

Câu hỏi thường gặp

bystander nghĩa là gì?

bystander (danh từ) nghĩa là người đứng ngoài xem, người ngoài cuộc.

bystander phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bystander: giọng Anh (UK) /ˈbaɪˌstænd.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪˌstænd.ə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.