byte
UK/baɪt/
US/baɪt/
giọng máy của trình duyệt
byte nghĩa là bai, byte.
Nghĩa của byte
Danh từ
- Kỹ thuật Bai: một chuỗi số có 8 bít.
Dạng từ của byte
| Số nhiều | bytes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với byte
Đồng nghĩa
Họ từ của byte
Cụm từ, thành ngữ với byte
- byte pointer — Con trỏ bai.
- byte stuffing — Nhồi bai.
- byte synchronization — Đồng bộ bai.
Câu hỏi thường gặp
byte nghĩa là gì?
byte (danh từ) nghĩa là bai, byte.
byte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của byte: giọng Anh (UK) /baɪt/, giọng Mỹ (US) /baɪt/.