TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

byte

UK/baɪt/ US/baɪt/ giọng máy của trình duyệt

byte nghĩa là bai, byte.

Nghĩa của byte

Danh từ

  1. Kỹ thuật Bai: một chuỗi số có 8 bít.

Dạng từ của byte

Số nhiềubytes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với byte

Đồng nghĩa

Họ từ của byte

Cụm từ, thành ngữ với byte

  • byte pointer — Con trỏ bai.
  • byte stuffing — Nhồi bai.
  • byte synchronization — Đồng bộ bai.

Câu hỏi thường gặp

byte nghĩa là gì?

byte (danh từ) nghĩa là bai, byte.

byte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của byte: giọng Anh (UK) /baɪt/, giọng Mỹ (US) /baɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.