TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bystander effect

giọng máy của trình duyệt

bystander effect nghĩa là hiệu ứng bàng quan, hội chứng genovese.

Nghĩa của bystander effect

Danh từ

  1. Hiệu ứng bàng quan, hội chứng Genovese.

Dạng từ của bystander effect

Số nhiềubystander effects

Câu hỏi thường gặp

bystander effect nghĩa là gì?

bystander effect (danh từ) nghĩa là hiệu ứng bàng quan, hội chứng genovese.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.