TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

byway

UK/ˈbaɪweɪ/ US/ˈbaɪweɪ/ giọng máy của trình duyệt

byway nghĩa là đường phụ.

Nghĩa của byway

Danh từ

  1. Đường phụ.
  2. Snh lãnh vực ít được biết đến.

Dạng từ của byway

Số nhiềubyways

Câu hỏi thường gặp

byway nghĩa là gì?

byway (danh từ) nghĩa là đường phụ.

byway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của byway: giọng Anh (UK) /ˈbaɪweɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.