bytrade
giọng máy của trình duyệt
bytrade nghĩa là nghề phụ.
Nghĩa của bytrade
Danh từ
- Nghề phụ.
Câu hỏi thường gặp
bytrade nghĩa là gì?
bytrade (danh từ) nghĩa là nghề phụ.
bytrade nghĩa là nghề phụ.
bytrade (danh từ) nghĩa là nghề phụ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.