byword
UK/ˈbaɪ.wə(ɹ)d/
US/ˈbaɪ.wɚd/
giọng máy của trình duyệt
byword nghĩa là tục ngữ, ngạn ngữ, gương, điển hình.
Nghĩa của byword
Danh từ
- Tục ngữ, ngạn ngữ.
- Gương (xấu); điển hình (xấu).
- a byword for inquirityđiển hình của sự bất hoà
- Trò cười.
- to become the byword of the villagetrở thành trò cười cho cả làng
Dạng từ của byword
| Số nhiều | bywords |
Câu hỏi thường gặp
byword nghĩa là gì?
byword (danh từ) nghĩa là tục ngữ, ngạn ngữ, gương, điển hình.
byword phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của byword: giọng Anh (UK) /ˈbaɪ.wə(ɹ)d/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪ.wɚd/.