TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

byword

UK/ˈbaɪ.wə(ɹ)d/ US/ˈbaɪ.wɚd/ giọng máy của trình duyệt

byword nghĩa là tục ngữ, ngạn ngữ, gương, điển hình.

Nghĩa của byword

Danh từ

  1. Tục ngữ, ngạn ngữ.
  2. Gương (xấu); điển hình (xấu).
    • a byword for inquirityđiển hình của sự bất hoà
  3. Trò cười.
    • to become the byword of the villagetrở thành trò cười cho cả làng

Dạng từ của byword

Số nhiềubywords

Câu hỏi thường gặp

byword nghĩa là gì?

byword (danh từ) nghĩa là tục ngữ, ngạn ngữ, gương, điển hình.

byword phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của byword: giọng Anh (UK) /ˈbaɪ.wə(ɹ)d/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪ.wɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.