byzantine
UK/bɪˈzæntaɪn/
US/ˈbɪzəntiːn/
giọng máy của trình duyệt
byzantine nghĩa là phức tạp.
Nghĩa của byzantine
Tính từ
- Thuộc về đế quốc La Mã phương Đông.
- Phức tạp.
Dạng từ của byzantine
| So sánh hơn | more Byzantine |
| So sánh nhất | most Byzantine |
| Số nhiều | Byzantines |
Cụm từ, thành ngữ với byzantine
- Byzantine Empire — Đế quốc Đông La Mã.
Câu hỏi thường gặp
byzantine nghĩa là gì?
byzantine (tính từ) nghĩa là phức tạp.
byzantine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của byzantine: giọng Anh (UK) /bɪˈzæntaɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪzəntiːn/.