TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

byzantine

UK/bɪˈzæntaɪn/ US/ˈbɪzəntiːn/ giọng máy của trình duyệt

byzantine nghĩa là phức tạp.

Nghĩa của byzantine

Tính từ

  1. Thuộc về đế quốc La Mã phương Đông.
  2. Phức tạp.

Dạng từ của byzantine

So sánh hơnmore Byzantine
So sánh nhấtmost Byzantine
Số nhiềuByzantines

Cụm từ, thành ngữ với byzantine

  • Byzantine Empire — Đế quốc Đông La Mã.

Câu hỏi thường gặp

byzantine nghĩa là gì?

byzantine (tính từ) nghĩa là phức tạp.

byzantine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của byzantine: giọng Anh (UK) /bɪˈzæntaɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪzəntiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.