TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Byzántion

giọng máy của trình duyệt

Byzántion nghĩa là Như Byzantium.

Nghĩa của Byzántion

Địa danh

  1. Như Byzantium.

Câu hỏi thường gặp

Byzántion nghĩa là gì?

Byzántion (địa danh) nghĩa là Như Byzantium.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.