TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cabalistic

giọng máy của trình duyệt

cabalistic nghĩa là Cabbalistic.

Nghĩa của cabalistic

Tính từ

  1. Như Cabbalistic.

Dạng từ của cabalistic

So sánh hơnmore cabalistic
So sánh nhấtmost cabalistic

Họ từ của cabalistic

Câu hỏi thường gặp

cabalistic nghĩa là gì?

cabalistic (tính từ) nghĩa là Cabbalistic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.