cabalistic
giọng máy của trình duyệt
cabalistic nghĩa là Cabbalistic.
Nghĩa của cabalistic
Tính từ
- Như Cabbalistic.
Dạng từ của cabalistic
| So sánh hơn | more cabalistic |
| So sánh nhất | most cabalistic |
Họ từ của cabalistic
Câu hỏi thường gặp
cabalistic nghĩa là gì?
cabalistic (tính từ) nghĩa là Cabbalistic.