TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caballer

UK/kəˈbælɚ/ US/kəˈbælɚ/ giọng máy của trình duyệt

caballer nghĩa là người âm mưu, người mưu đồ.

Nghĩa của caballer

Danh từ

  1. Người âm mưu, người mưu đồ.

Dạng từ của caballer

Số nhiềucaballers

Câu hỏi thường gặp

caballer nghĩa là gì?

caballer (danh từ) nghĩa là người âm mưu, người mưu đồ.

caballer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caballer: giọng Anh (UK) /kəˈbælɚ/, giọng Mỹ (US) /kəˈbælɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.