TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caballero

US/ˌkæ.bə.ˈlɛr.ˌoʊ/ giọng máy của trình duyệt

caballero nghĩa là kỵ sĩ.

Nghĩa của caballero

Danh từ

  1. Hiệp sĩ Tây Ban Nha.
  2. Kỵ sĩ.

Dạng từ của caballero

Số nhiềucaballeros

Câu hỏi thường gặp

caballero nghĩa là gì?

caballero (danh từ) nghĩa là kỵ sĩ.

caballero phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caballero: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.bə.ˈlɛr.ˌoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.