TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cacao-tree

US/kə.ˈkɑʊ.ˈtri/ giọng máy của trình duyệt

cacao-tree nghĩa là Cây cacao ((cũng) cacao).

Nghĩa của cacao-tree

Danh từ

  1. Thực vật học Cây cacao ((cũng) cacao).

Câu hỏi thường gặp

cacao-tree nghĩa là gì?

cacao-tree (danh từ) nghĩa là Cây cacao ((cũng) cacao).

cacao-tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacao-tree: giọng Mỹ (US) /kə.ˈkɑʊ.ˈtri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.