TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cachalot

UK/ˈkaʃəlɒt/ US/ˈkæ.ʃəˌloʊ/ giọng máy của trình duyệt

cachalot nghĩa là cá nhà táng.

Nghĩa của cachalot

Danh từ

  1. Động vật học Cá nhà táng.

Dạng từ của cachalot

Số nhiềucachalots

Câu hỏi thường gặp

cachalot nghĩa là gì?

cachalot (danh từ) nghĩa là cá nhà táng.

cachalot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cachalot: giọng Anh (UK) /ˈkaʃəlɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈkæ.ʃəˌloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.