cache
UK/kæʃ/
US/kæʃ/
giọng máy của trình duyệt
cache nghĩa là nơi giấu, nơi trữ, lương thực, vật dụng giấu kín.
Nghĩa của cache
Danh từ
- Nơi giấu, nơi trữ (lương thực, đạn dược... nhất là các nhà thám hiểm để dùng sau này).
- to make a cachexây dựng nơi trữ
- Lương thực, vật dụng giấu kín.
- Thức ăn dự trữ (của động vật qua đông).
Ngoại động từ
- Giấu kín, trữ.
Dạng từ của cache
| Số nhiều | caches |
| Ngôi thứ ba số ít | caches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | caching |
| Quá khứ phân từ | cached |
| Quá khứ | cached |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cache
Đồng nghĩa
Họ từ của cache
Cụm từ, thành ngữ với cache
- cache buffer — Bộ nhớ đệm.
- cache memory — Bộ nhớ đệm.
Câu hỏi thường gặp
cache nghĩa là gì?
cache (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nơi giấu, nơi trữ, lương thực, vật dụng giấu kín.
cache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cache: giọng Anh (UK) /kæʃ/, giọng Mỹ (US) /kæʃ/.