TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cache

UK/kæʃ/ US/kæʃ/ giọng máy của trình duyệt

cache nghĩa là nơi giấu, nơi trữ, lương thực, vật dụng giấu kín.

Nghĩa của cache

Danh từ

  1. Nơi giấu, nơi trữ (lương thực, đạn dược... nhất là các nhà thám hiểm để dùng sau này).
    • to make a cachexây dựng nơi trữ
  2. Lương thực, vật dụng giấu kín.
  3. Thức ăn dự trữ (của động vật qua đông).

Ngoại động từ

  1. Giấu kín, trữ.

Dạng từ của cache

Số nhiềucaches
Ngôi thứ ba số ítcaches
Hiện tại phân từ (-ing)caching
Quá khứ phân từcached
Quá khứcached

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cache

Đồng nghĩa

Họ từ của cache

Cụm từ, thành ngữ với cache

  • cache buffer — Bộ nhớ đệm.
  • cache memory — Bộ nhớ đệm.

Câu hỏi thường gặp

cache nghĩa là gì?

cache (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nơi giấu, nơi trữ, lương thực, vật dụng giấu kín.

cache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cache: giọng Anh (UK) /kæʃ/, giọng Mỹ (US) /kæʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.