cache buffer
US/ˈkæʃ ˈbə.fɜː/
giọng máy của trình duyệt
cache buffer nghĩa là bộ nhớ đệm.
Nghĩa của cache buffer
Danh từ
- Tech Bộ nhớ đệm.
Câu hỏi thường gặp
cache buffer nghĩa là gì?
cache buffer (danh từ) nghĩa là bộ nhớ đệm.
cache buffer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cache buffer: giọng Mỹ (US) /ˈkæʃ ˈbə.fɜː/.