TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cache buffer

US/ˈkæʃ ˈbə.fɜː/ giọng máy của trình duyệt

cache buffer nghĩa là bộ nhớ đệm.

Nghĩa của cache buffer

Danh từ

  1. Tech Bộ nhớ đệm.

Câu hỏi thường gặp

cache buffer nghĩa là gì?

cache buffer (danh từ) nghĩa là bộ nhớ đệm.

cache buffer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cache buffer: giọng Mỹ (US) /ˈkæʃ ˈbə.fɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.