cachexy
giọng máy của trình duyệt
cachexy nghĩa là bệnh suy mòn.
Nghĩa của cachexy
Danh từ
- Y học Bệnh suy mòn.
Dạng từ của cachexy
| Số nhiều | cachexies |
Câu hỏi thường gặp
cachexy nghĩa là gì?
cachexy (danh từ) nghĩa là bệnh suy mòn.
cachexy nghĩa là bệnh suy mòn.
| Số nhiều | cachexies |
cachexy (danh từ) nghĩa là bệnh suy mòn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.