cachinnate
UK/ˈkækɪneɪt/
US/ˈkækɪneɪt/
giọng máy của trình duyệt
cachinnate nghĩa là cười rộ, cười vang.
Nghĩa của cachinnate
Nội động từ
- Cười rộ, cười vang.
Dạng từ của cachinnate
| Ngôi thứ ba số ít | cachinnates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cachinnating |
| Quá khứ phân từ | cachinnated |
| Quá khứ | cachinnated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cachinnate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cachinnate nghĩa là gì?
cachinnate (nội động từ) nghĩa là cười rộ, cười vang.
cachinnate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cachinnate: giọng Anh (UK) /ˈkækɪneɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkækɪneɪt/.