TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cachinnation

UK/kækɪˈneɪʃ(ə)n/ US/kækɪˈneɪʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

cachinnation nghĩa là tiếng cười rộ, tiếng cười vang.

Nghĩa của cachinnation

Danh từ

  1. Tiếng cười rộ, tiếng cười vang.

Dạng từ của cachinnation

Số nhiềucachinnations

Câu hỏi thường gặp

cachinnation nghĩa là gì?

cachinnation (danh từ) nghĩa là tiếng cười rộ, tiếng cười vang.

cachinnation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cachinnation: giọng Anh (UK) /kækɪˈneɪʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /kækɪˈneɪʃ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.