TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cachou

UK/ˈkæʃuː/ US/ˈkæʃuː/ giọng máy của trình duyệt

cachou nghĩa là kẹo caosu.

Nghĩa của cachou

Danh từ

  1. Kẹo caosu.

Dạng từ của cachou

Số nhiềucachous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cachou

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cachou nghĩa là gì?

cachou (danh từ) nghĩa là kẹo caosu.

cachou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cachou: giọng Anh (UK) /ˈkæʃuː/, giọng Mỹ (US) /ˈkæʃuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.