TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cachucha

giọng máy của trình duyệt

cachucha nghĩa là điệu vũ casusa.

Nghĩa của cachucha

Danh từ

  1. Điệu vũ casusa (Tây Ban Nha).

Dạng từ của cachucha

Số nhiềucachuchas

Câu hỏi thường gặp

cachucha nghĩa là gì?

cachucha (danh từ) nghĩa là điệu vũ casusa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.