cack-handed
US/ˈkæk.ˌhæn.dəd/
giọng máy của trình duyệt
cack-handed nghĩa là vụng về.
Nghĩa của cack-handed
Tính từ
- Vụng về.
Dạng từ của cack-handed
| So sánh hơn | more cack-handed |
| So sánh nhất | most cack-handed |
Câu hỏi thường gặp
cack-handed nghĩa là gì?
cack-handed (tính từ) nghĩa là vụng về.
cack-handed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cack-handed: giọng Mỹ (US) /ˈkæk.ˌhæn.dəd/.