TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cack-handed

US/ˈkæk.ˌhæn.dəd/ giọng máy của trình duyệt

cack-handed nghĩa là vụng về.

Nghĩa của cack-handed

Tính từ

  1. Vụng về.

Dạng từ của cack-handed

So sánh hơnmore cack-handed
So sánh nhấtmost cack-handed

Câu hỏi thường gặp

cack-handed nghĩa là gì?

cack-handed (tính từ) nghĩa là vụng về.

cack-handed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cack-handed: giọng Mỹ (US) /ˈkæk.ˌhæn.dəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.