cack
UK/kæk/
US/kæk/
giọng máy của trình duyệt
cack nghĩa là giày không gót, khuồi, phân, ruộc sáu uộng.
Nghĩa của cack
Danh từ
- Giày không gót (của trẻ con).
- Khuồi(đùa cợt), phân.
- Tiếng gà cục tác.
- Tiếng cười khúc khích.
- Chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác.
Nội động từ
- Ruộc sáu uộng.
Động từ
- Cục tác (gà mái).
- Cười khúc khích.
- Nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác.
Dạng từ của cack
| Số nhiều | cacks |
| Ngôi thứ ba số ít | cacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cacking |
| Quá khứ phân từ | cacked |
| Quá khứ | cacked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cack
Đồng nghĩa
Họ từ của cack
Cụm từ, thành ngữ với cack
- cut the cack! — Câm cái mồm đi.
Câu hỏi thường gặp
cack nghĩa là gì?
cack (danh từ, nội động từ, động từ) nghĩa là giày không gót, khuồi, phân, ruộc sáu uộng.
cack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cack: giọng Anh (UK) /kæk/, giọng Mỹ (US) /kæk/.