TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cack

UK/kæk/ US/kæk/ giọng máy của trình duyệt

cack nghĩa là giày không gót, khuồi, phân, ruộc sáu uộng.

Nghĩa của cack

Danh từ

  1. Giày không gót (của trẻ con).
  2. Khuồi(đùa cợt), phân.
  3. Tiếng gà cục tác.
  4. Tiếng cười khúc khích.
  5. Chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác.

Nội động từ

  1. Ruộc sáu uộng.

Động từ

  1. Cục tác (gà mái).
  2. Cười khúc khích.
  3. Nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác.

Dạng từ của cack

Số nhiềucacks
Ngôi thứ ba số ítcacks
Hiện tại phân từ (-ing)cacking
Quá khứ phân từcacked
Quá khứcacked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cack

Đồng nghĩa

Họ từ của cack

Cụm từ, thành ngữ với cack

  • cut the cack! — Câm cái mồm đi.

Câu hỏi thường gặp

cack nghĩa là gì?

cack (danh từ, nội động từ, động từ) nghĩa là giày không gót, khuồi, phân, ruộc sáu uộng.

cack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cack: giọng Anh (UK) /kæk/, giọng Mỹ (US) /kæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.