cackle
UK/ˈkækəl/
US/ˈkækəl/
giọng máy của trình duyệt
cackle nghĩa là tiếng gà cục tác, tiếng cười khúc khích, cục tác, cười khúc khích.
Nghĩa của cackle
Danh từ
- Tiếng gà cục tác.
- Tiếng cười khúc khích.
- Chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác.
Động từ
- Cục tác (gà mái).
- Cười khúc khích.
- Nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác.
Dạng từ của cackle
| Số nhiều | cackles |
| Ngôi thứ ba số ít | cackles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cackling |
| Quá khứ phân từ | cackled |
| Quá khứ | cackled |
Họ từ của cackle
Cụm từ, thành ngữ với cackle
- cut the cackle! — Câm cái mồm đi.
Câu hỏi thường gặp
cackle nghĩa là gì?
cackle (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng gà cục tác, tiếng cười khúc khích, cục tác, cười khúc khích.
cackle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cackle: giọng Anh (UK) /ˈkækəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkækəl/.