TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cackle

UK/ˈkækəl/ US/ˈkækəl/ giọng máy của trình duyệt

cackle nghĩa là tiếng gà cục tác, tiếng cười khúc khích, cục tác, cười khúc khích.

Nghĩa của cackle

Danh từ

  1. Tiếng gà cục tác.
  2. Tiếng cười khúc khích.
  3. Chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác.

Động từ

  1. Cục tác (gà mái).
  2. Cười khúc khích.
  3. Nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác.

Dạng từ của cackle

Số nhiềucackles
Ngôi thứ ba số ítcackles
Hiện tại phân từ (-ing)cackling
Quá khứ phân từcackled
Quá khứcackled

Họ từ của cackle

Cụm từ, thành ngữ với cackle

  • cut the cackle! — Câm cái mồm đi.

Câu hỏi thường gặp

cackle nghĩa là gì?

cackle (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng gà cục tác, tiếng cười khúc khích, cục tác, cười khúc khích.

cackle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cackle: giọng Anh (UK) /ˈkækəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkækəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.