cadastral
US/kə.ˈdæs.trəl/
giọng máy của trình duyệt
cadastral nghĩa là địa chính.
Nghĩa của cadastral
Tính từ
- Thuộc Địa chính.
Dạng từ của cadastral
| So sánh hơn | more cadastral |
| So sánh nhất | most cadastral |
| Số nhiều | cadastrals |
Câu hỏi thường gặp
cadastral nghĩa là gì?
cadastral (tính từ) nghĩa là địa chính.
cadastral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadastral: giọng Mỹ (US) /kə.ˈdæs.trəl/.