TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cadastral

US/kə.ˈdæs.trəl/ giọng máy của trình duyệt

cadastral nghĩa là địa chính.

Nghĩa của cadastral

Tính từ

  1. Thuộc Địa chính.

Dạng từ của cadastral

So sánh hơnmore cadastral
So sánh nhấtmost cadastral
Số nhiềucadastrals

Câu hỏi thường gặp

cadastral nghĩa là gì?

cadastral (tính từ) nghĩa là địa chính.

cadastral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadastral: giọng Mỹ (US) /kə.ˈdæs.trəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.