TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cadency

US/ˈkeɪ.dᵊnt.si/ giọng máy của trình duyệt

cadency nghĩa là ngành thứ, chi thứ.

Nghĩa của cadency

Danh từ

  1. Ngành thứ, chi thứ (trong một dòng họ).

Dạng từ của cadency

Số nhiềucadencies

Câu hỏi thường gặp

cadency nghĩa là gì?

cadency (danh từ) nghĩa là ngành thứ, chi thứ.

cadency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadency: giọng Mỹ (US) /ˈkeɪ.dᵊnt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.