cadency
US/ˈkeɪ.dᵊnt.si/
giọng máy của trình duyệt
cadency nghĩa là ngành thứ, chi thứ.
Nghĩa của cadency
Danh từ
- Ngành thứ, chi thứ (trong một dòng họ).
Dạng từ của cadency
| Số nhiều | cadencies |
Câu hỏi thường gặp
cadency nghĩa là gì?
cadency (danh từ) nghĩa là ngành thứ, chi thứ.
cadency phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadency: giọng Mỹ (US) /ˈkeɪ.dᵊnt.si/.