TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cadi

UK/ˈkɑːdi/ US/ˈkɑːdi/ giọng máy của trình duyệt

cadi nghĩa là pháp quan.

Nghĩa của cadi

Danh từ

  1. Pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A-rập).

Câu hỏi thường gặp

cadi nghĩa là gì?

cadi (danh từ) nghĩa là pháp quan.

cadi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadi: giọng Anh (UK) /ˈkɑːdi/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑːdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.