cadmic
giọng máy của trình duyệt
cadmic nghĩa là Xem cadmium.
Nghĩa của cadmic
Tính từ
- Xem cadmium
Câu hỏi thường gặp
cadmic nghĩa là gì?
cadmic (tính từ) nghĩa là Xem cadmium.
cadmic nghĩa là Xem cadmium.
cadmic (tính từ) nghĩa là Xem cadmium.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.