TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cadmic

giọng máy của trình duyệt

cadmic nghĩa là Xem cadmium.

Nghĩa của cadmic

Tính từ

  1. Xem cadmium

Câu hỏi thường gặp

cadmic nghĩa là gì?

cadmic (tính từ) nghĩa là Xem cadmium.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.