caesural
giọng máy của trình duyệt
caesural nghĩa là Xem caesura.
Nghĩa của caesural
Tính từ
- Xem caesura
Câu hỏi thường gặp
caesural nghĩa là gì?
caesural (tính từ) nghĩa là Xem caesura.
caesural nghĩa là Xem caesura.
caesural (tính từ) nghĩa là Xem caesura.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.