TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cage antenna

US/ˈkeɪdʒ æn.ˈtɛ.nə/ giọng máy của trình duyệt

cage antenna nghĩa là ăngten lồng.

Nghĩa của cage antenna

Danh từ

  1. Tech Ăngten lồng.

Câu hỏi thường gặp

cage antenna nghĩa là gì?

cage antenna (danh từ) nghĩa là ăngten lồng.

cage antenna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cage antenna: giọng Mỹ (US) /ˈkeɪdʒ æn.ˈtɛ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.