TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cagey

UK/ˈkeɪd͡ʒi/ US/ˈkeɪd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

cagey nghĩa là kín đáo, không cởi mở, khó gần.

Nghĩa của cagey

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) kín đáo, không cởi mở
  2. Khó gần.
  3. Khôn ngoan, láu, không dễ bị lừa.
  4. Không nhất quyết; có ý thoái thác (khi trả lời).

Dạng từ của cagey

So sánh hơncagier
So sánh nhấtcagiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cagey

Đồng nghĩa

Họ từ của cagey

Cụm từ, thành ngữ với cagey

  • don't be so cagey — Xin cứ trả lời thẳng, không nên nói nước đôi như vậy.

Câu hỏi thường gặp

cagey nghĩa là gì?

cagey (tính từ) nghĩa là kín đáo, không cởi mở, khó gần.

cagey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cagey: giọng Anh (UK) /ˈkeɪd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˈkeɪd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.