cagey
UK/ˈkeɪd͡ʒi/
US/ˈkeɪd͡ʒi/
giọng máy của trình duyệt
cagey nghĩa là kín đáo, không cởi mở, khó gần.
Nghĩa của cagey
Tính từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) kín đáo, không cởi mở
- Khó gần.
- Khôn ngoan, láu, không dễ bị lừa.
- Không nhất quyết; có ý thoái thác (khi trả lời).
Dạng từ của cagey
| So sánh hơn | cagier |
| So sánh nhất | cagiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cagey
Đồng nghĩa
Họ từ của cagey
Cụm từ, thành ngữ với cagey
- don't be so cagey — Xin cứ trả lời thẳng, không nên nói nước đôi như vậy.
Câu hỏi thường gặp
cagey nghĩa là gì?
cagey (tính từ) nghĩa là kín đáo, không cởi mở, khó gần.
cagey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cagey: giọng Anh (UK) /ˈkeɪd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˈkeɪd͡ʒi/.