TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cage

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/keɪd͡ʒ/ US/keɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

cage nghĩa là lồng, chuồng, trại giam tù binh, nhà giam.

Nghĩa của cage

Danh từ

  1. Lồng, chuồng, cũi.
  2. Trại giam tù binh; nhà giam, nhà lao.
  3. Buồng (thang máy).
  4. Bộ khung, bộ sườn (nhà...).

Ngoại động từ

  1. Nhốt vào lồng, nhốt vào cũi.
  2. Giam giữ.

Dạng từ của cage

Số nhiềucages
Ngôi thứ ba số ítcages
Hiện tại phân từ (-ing)caging
Quá khứ phân từcaged
Quá khứcaged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cage

Đồng nghĩa

Họ từ của cage

Cụm từ, thành ngữ với cage

  • cage antenna — Ăngten lồng.

Câu hỏi thường gặp

cage nghĩa là gì?

cage (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lồng, chuồng, trại giam tù binh, nhà giam.

cage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cage: giọng Anh (UK) /keɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /keɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.