cage
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/keɪd͡ʒ/
US/keɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
cage nghĩa là lồng, chuồng, trại giam tù binh, nhà giam.
Nghĩa của cage
Danh từ
- Lồng, chuồng, cũi.
- Trại giam tù binh; nhà giam, nhà lao.
- Buồng (thang máy).
- Bộ khung, bộ sườn (nhà...).
Ngoại động từ
- Nhốt vào lồng, nhốt vào cũi.
- Giam giữ.
Dạng từ của cage
| Số nhiều | cages |
| Ngôi thứ ba số ít | cages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | caging |
| Quá khứ phân từ | caged |
| Quá khứ | caged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cage
Đồng nghĩa
Họ từ của cage
Cụm từ, thành ngữ với cage
- cage antenna — Ăngten lồng.
Câu hỏi thường gặp
cage nghĩa là gì?
cage (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lồng, chuồng, trại giam tù binh, nhà giam.
cage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cage: giọng Anh (UK) /keɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /keɪd͡ʒ/.