TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cajeput

US/ˈkæ.dʒə.pət/ giọng máy của trình duyệt

cajeput nghĩa là nho cajơput.

Nghĩa của cajeput

Danh từ

  1. Thực vật học Nho cajơput.

Câu hỏi thường gặp

cajeput nghĩa là gì?

cajeput (danh từ) nghĩa là nho cajơput.

cajeput phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cajeput: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.dʒə.pət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.