cajeput
US/ˈkæ.dʒə.pət/
giọng máy của trình duyệt
cajeput nghĩa là nho cajơput.
Nghĩa của cajeput
Danh từ
- Thực vật học Nho cajơput.
Câu hỏi thường gặp
cajeput nghĩa là gì?
cajeput (danh từ) nghĩa là nho cajơput.
cajeput phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cajeput: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.dʒə.pət/.