TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calamine

US/ˈkæ.lə.ˌmɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

calamine nghĩa là Calamin (quặng kẽm).

Nghĩa của calamine

Danh từ

  1. Khoáng chất Calamin (quặng kẽm).

Dạng từ của calamine

Số nhiềucalamines
Ngôi thứ ba số ítcalamines
Hiện tại phân từ (-ing)calamining
Quá khứ phân từcalamined
Quá khứcalamined

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calamine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

calamine nghĩa là gì?

calamine (danh từ) nghĩa là Calamin (quặng kẽm).

calamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calamine: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.lə.ˌmɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.