TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smithsonite

US/ˈsmɪθ.sə.ˌnɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

smithsonite nghĩa là xmitxonit, smithsonit.

Nghĩa của smithsonite

Danh từ

  1. Khoáng Xmitxonit.

Dạng từ của smithsonite

Số nhiềusmithsonites

Câu hỏi thường gặp

smithsonite nghĩa là gì?

smithsonite (danh từ) nghĩa là xmitxonit, smithsonit.

smithsonite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smithsonite: giọng Mỹ (US) /ˈsmɪθ.sə.ˌnɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.