smithsonite
US/ˈsmɪθ.sə.ˌnɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
smithsonite nghĩa là xmitxonit, smithsonit.
Nghĩa của smithsonite
Danh từ
- Khoáng Xmitxonit.
Dạng từ của smithsonite
| Số nhiều | smithsonites |
Câu hỏi thường gặp
smithsonite nghĩa là gì?
smithsonite (danh từ) nghĩa là xmitxonit, smithsonit.
smithsonite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của smithsonite: giọng Mỹ (US) /ˈsmɪθ.sə.ˌnɑɪt/.