TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calander

giọng máy của trình duyệt

calander nghĩa là máy cán láng, cán láng.

Nghĩa của calander

Danh từ

  1. Kỹ thuật Máy cán láng.

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Cán láng.

Dạng từ của calander

Số nhiềucalanders

Câu hỏi thường gặp

calander nghĩa là gì?

calander (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là máy cán láng, cán láng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.