TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calandra lark

giọng máy của trình duyệt

calandra lark nghĩa là sơn ca calandra.

Nghĩa của calandra lark

Danh từ

  1. Sơn ca Calandra.

Dạng từ của calandra lark

Số nhiềucalandra larks

Câu hỏi thường gặp

calandra lark nghĩa là gì?

calandra lark (danh từ) nghĩa là sơn ca calandra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.